Token导航 LogoToken导航TokenDH.com
待分类只读github未标认证来源可访问许可证需确认审计通过

workshop-builder车间建造者

Agent Skill

workshop-builder 用于处理 GitHub 仓库、Issue、Pull Request 和代码协作信息,适合在 Codex、Claude、Cursor、Gemini CLI 中需要围绕仓库状态、代码变更或协作事项进行整理时使用。可结合来源仓库、安装命令和原始 README 继续核验具体用法。安装前建议确认权限范围、维护状态,以及是否会触发联网、命令执行或文件读写。

总安装

194

周安装

8

GitHub Stars

公开资料未说明

下载量

63
CodexClaudeCursorGemini CLI

安装说明

本站只整理中文说明和来源信息,不托管安装包,也不代用户安装。

GitHub

来源数

2

许可证

unknown

最后核验

2026-05-01

来源状态

来源可访问

安装方式

通过对话安装

复制提示词发给支持本地命令或 Skills 的 AI 助手,先确认命令和权限,再让它执行。

请帮我安装这个 Agent Skill:workshop-builder(车间建造者)
来源仓库:https://github.com/hoangvantuan/claude-plugin
仓库路径:skills/workshop-builder
安装命令:
npx skills add https://github.com/hoangvantuan/claude-plugin --skill workshop-builder
安装前请先检查当前环境是否支持对应 CLI,并向我确认将要执行的命令、安装目录、联网范围和文件读写权限;确认后再执行。

命令行安装

复制命令到本机终端执行。该命令会通过 npx skills 从第三方来源获取 Skill;本站只展示命令,不托管安装包,也不自动执行。

skills.shnpx skills
npx skills add https://github.com/hoangvantuan/claude-plugin --skill workshop-builder

简介

workshop-builder 用于处理 GitHub 仓库、Issue、Pull Request 和代码协作信息。

  • 适合在 Codex、Claude、Cursor、Gemini CLI 中围绕仓库状态、代码变更或协作事项进行整理时使用。
  • 可结合来源仓库、安装命令和原始 README 继续核验具体用法。
  • 安装前建议确认权限范围、维护状态,以及是否会触发联网、命令执行或文件读写。
  • 适用宿主包括 Codex、Claude、Cursor、Gemini CLI,接入前应确认版本、权限和运行环境要求。

SKILL.md

Workshop Builder

Skill thiết kế workshop theo phương pháp Backwards Design (Wiggins & McTighe) kết hợp 4Cs (Sharon Bowman) và Kirkpatrick Model.

Nguyên tắc vàng: Mục tiêu → Bằng chứng đánh giá → Hoạt động (không bao giờ ngược lại — vì chọn hoạt động trước rồi mới nghĩ mục tiêu sẽ tạo workshop "vui nhưng không học được gì")

Quy trình 5 giai đoạn

  ①            ②           ③            ④            ⑤
VISION   →   DESIGN   →  PREPARE  →  DELIVER   →  FOLLOW-UP
Mục tiêu     Thiết kế     Chuẩn bị     Tổ chức     Củng cố
(2-4 tuần)   (1-2 tuần)   (1 tuần)     (Ngày W)    (1-90 ngày)

Cách sử dụng

Khi người dùng yêu cầu thiết kế workshop, đi theo 5 giai đoạn dưới đây. Nếu họ chỉ cần 1 phần (ví dụ chỉ cần agenda), nhảy thẳng đến phần đó nhưng vẫn hỏi đủ thông tin để đảm bảo chất lượng.


① VISION — Xác định mục tiêu

Thu thập thông tin bằng cách hỏi người dùng 5 câu hỏi:

Câu hỏiGợi ý
WHY — Tại sao cần workshop này?Vấn đề cần giải quyết? Cơ hội nào?
WHO — Ai tham gia?Số lượng, background, trình độ, kỳ vọng
WHAT — Kết quả mong muốn?Họ cần biết/làm được gì SAU workshop?
GAP — Khoảng cách hiện tại?Kiến thức/kỹ năng hiện có vs. cần đạt
CONSTRAINT — Ràng buộc?Thời lượng, ngân sách, online/offline/hybrid

Viết mục tiêu học tập

Công thức: "Sau workshop, người tham gia có thể [ĐỘNG TỪ hành động] + [NỘI DUNG cụ thể] + [ĐIỀU KIỆN/tiêu chí]"

Chọn động từ theo Thang Bloom (từ thấp đến cao):

Cấp độĐộng từ mẫuKhi nào dùng
1. NhớLiệt kê, kể tên, nhận diệnKiến thức nền tảng
2. HiểuGiải thích, tóm tắt, phân biệtHiểu khái niệm
3. Áp dụngSử dụng, thực hiện, demoLàm được theo hướng dẫn
4. Phân tíchSo sánh, đối chiếu, phân loạiTư duy phản biện
5. Đánh giáĐánh giá, lựa chọn, biện luậnRa quyết định
6. Sáng tạoThiết kế, xây dựng, đề xuấtTạo ra cái mới

Quy tắc:

  • Tối đa 3-5 mục tiêu cho workshop nửa ngày
  • Mỗi mục tiêu phải đo lường được (observable + measurable)
  • Ưu tiên cấp Bloom 3+ (Áp dụng trở lên) cho workshop kỹ năng

② DESIGN — Thiết kế trải nghiệm

Bước 1: Xác định bằng chứng đánh giá (TRƯỚC khi chọn hoạt động!)

Câu hỏi then chốt: "Làm sao BIẾT họ đã học được?"

Loại đánh giáVí dụThời điểm
Formative (theo dõi)Quiz nhanh, thảo luận nhóm, observationTrong workshop
Summative (tổng kết)Dự án mini, thuyết trình, bài tập tổng hợpCuối workshop
Transfer (chuyển giao)Báo cáo áp dụng, follow-up survey, coaching2-4 tuần sau

Bước 2: Cấu trúc agenda theo 4Cs

Áp dụng cho MỖI module/chủ đề con trong workshop:

CONNECTIONS  (10-15% thời gian)
  "Bạn đã biết gì về chủ đề này?"
  → Think-Pair-Share, quiz, brainstorm
  Kích hoạt kiến thức hiện có

CONCEPTS     (25-30% thời gian)
  Giới thiệu kiến thức/kỹ năng mới
  → Mini-lecture (≤10 phút) + thảo luận
  Jigsaw reading, concept map, demo

CONCRETE PRACTICE  (35-40% thời gian) ← PHẦN LỚN NHẤT
  Thực hành, áp dụng ngay
  → Case study, role-play, bài tập nhóm
  Teach-back, simulation, prototype

CONCLUSIONS  (10-15% thời gian)
  Tổng kết + cam kết hành động
  → Action plan, gallery walk, 1-min paper
  What? So what? Now what?

Bước 3: Điều chỉnh theo hình thức

Hình thứcĐiều chỉnh
OfflineMặc định — không cần thay đổi
OnlineModule ngắn hơn 20% (max 55'). Thêm digital icebreaker (Mentimeter, Miro). Break mỗi 60' thay vì 90'. Ưu tiên breakout rooms cho Concrete Practice
HybridXác định rõ ai online/ai offline. Ưu tiên hoạt động nhóm nhỏ (dễ kết hợp hơn plenary). Cần co-facilitator cho phía online. Test tech 30' trước giờ

Bước 4: Chọn framework phù hợp

Đọc references/frameworks.md để chọn framework phù hợp với mục tiêu và quy mô workshop.

Bước 5: Lên timeline

Quy tắc thời gian BẮT BUỘC:

Quy tắcChi tiết
Không lecture > 10 phútXen kẽ tương tác sau mỗi 10 phút
Nghỉ giải lao mỗi 90 phútTối thiểu 10-15 phút — cắt break = giảm tập trung 40% ở phần sau, luôn giữ nguyên
Buffer +15%Dự trù cho tình huống bất ngờ
5 phút đầu = tương tácMở bằng lecture khiến người tham gia "ngồi nghe" thay vì "tham gia" — tạo tâm thế thụ động cho cả buổi
Energizer sau mỗi breakĐặc biệt bắt buộc sau giờ trưa

Cấu trúc agenda theo thời lượng

Thời lượngModulesCấu trúc
2-3 giờ1-2Mở (15') → Module × N → Đóng (15')
Nửa ngày (3.5h)2Mở (25') → M1 (70') → Break (15') → Energizer (5') → M2 (70') → Action Plan (15') → Đóng (10')
1 ngày (7h)3-4Mở (30') → M1 (75') → Break → M2 (75') → Tổng kết sáng → Trưa (60') → Energizer → M3 (75') → Break → M4/Tổng hợp (60') → Action Plan (30') → Đóng (20')
2 ngày5-8Ngày 1: Input-heavy (3-4 modules). Ngày 2: Practice-heavy (2-3 modules + dự án tổng hợp)

Quy tắc tính: Mỗi module 4Cs ≈ 70-75 phút. Break 15 phút mỗi 90 phút. Energizer bắt buộc sau mỗi break (đặc biệt sau trưa — năng lượng thấp nhất trong ngày).

Chọn hoạt động cụ thể cho từng phần từ references/activity-library.md.


③ PREPARE → ④ DELIVER → ⑤ FOLLOW-UP

Chi tiết 3 giai đoạn này: xem references/prepare-deliver-followup.md

Tóm tắt nhanh:

  • ③ PREPARE (1 tuần trước): Checklist tài liệu + 6P Logistics + Plan B
  • ④ DELIVER (ngày W): Kịch bản mở 15' + 6 kỹ năng facilitation + kịch bản đóng
  • ⑤ FOLLOW-UP (1-90 ngày): Email 24h → Reminder 72h → Survey 2 tuần → Refresher 1 tháng → Impact 3 tháng
  • Đo lường: 4 cấp Kirkpatrick (L1 Phản ứng → L4 Kết quả)

References

  • references/frameworks.md — Ma trận chọn framework, cây quyết định, cách kết hợp frameworks
  • references/activity-library.md — Kho hoạt động: icebreakers, energizers, hoạt động nhóm, Liberating Structures, closers
  • references/prepare-deliver-followup.md — Chi tiết giai đoạn ③④⑤, templates email follow-up, Kirkpatrick, 10 anti-patterns
  • references/templates.md — Workshop Design Canvas, Module Template, Facilitator Cue Card, Pre-workshop Survey
  • references/output-template.md — Cấu trúc output cho workshop plan (module chi tiết, handout, follow-up)
  • references/example-walkthrough.md — Ví dụ thực tế: Workshop "Kỹ Năng Giving Feedback Hiệu Quả"

Output Format

Khi tạo workshop plan, đọc và tuân theo cấu trúc trong references/output-template.md. Yêu cầu quan trọng: mỗi module phải có đầy đủ nội dung kiến thức chi tiết — đủ để facilitator xây slide và soạn tài liệu trực tiếp từ output mà không cần nghiên cứu thêm.

适合场景

01

用户想查找某类 Agent Skill 时

02

需要根据任务场景推荐可安装能力包时

03

需要对比不同来源的安装命令和来源信息时

能力概览

能力 1

按任务关键词查找相关 Skills

能力 2

展示可复制的安装命令

能力 3

保留来源站点、仓库和原始说明,方便继续核验

能力 4

展示第三方安全扫描或审计结果

安装后应在对应宿主中按原始 README 的触发条件使用;具体调用方式请以来源页面和 README 为准。

平台分布

Codex

36.96%
按下载量换算23

Claude

27.19%
按下载量换算17

Cursor

19.47%
按下载量换算12

Gemini CLI

8.91%
按下载量换算6

安全审计

Gen Agent Trust Hub

通过

Socket

通过

Snyk

通过

权限和风险

只读

该 Skill 主要提供规则、说明或参考内容,本身偏只读;真正读写文件、联网或执行命令仍取决于宿主 Agent 的任务。

安装前确认

本站仅展示第三方公开信息,不托管安装包,不提供自动安装或运行环境。安装前应自行审查源码、依赖和命令行为。当前只有一个来源,正式发布前建议补源仓库或其他目录站核验。

来源信息

继续浏览同类 Skills