Token导航 LogoToken导航TokenDH.com
研究检索需要联网clawhub未标认证来源可访问clear审计提醒

taohopdongtaohopdong 搜索

Agent Skill

taohopdong 用于查找、检索和筛选相关信息,适合在 OpenClaw 中需要根据关键词、任务场景或来源线索快速定位候选结果时使用。可结合来源仓库、安装命令和原始 README 继续核验具体用法。安装前建议确认权限范围、维护状态,以及是否会触发联网、命令执行或文件读写。

总安装

412

周安装

17

GitHub Stars

公开资料未说明

下载量

135
OpenClaw

安装说明

本站只整理中文说明和来源信息,不托管安装包,也不代用户安装。

GitHub

来源数

2

许可证

MIT-0

最后核验

2026-05-01

来源状态

来源可访问

安装方式

通过对话安装

复制提示词发给支持本地命令或 Skills 的 AI 助手,先确认命令和权限,再让它执行。

请帮我安装这个 Agent Skill:taohopdong(taohopdong 搜索)
来源仓库:https://github.com/minhduongqngai/taohopdong
安装命令:
openclaw skills install taohopdong
安装前请先检查当前环境是否支持对应 CLI,并向我确认将要执行的命令、安装目录、联网范围和文件读写权限;确认后再执行。

命令行安装

复制命令到本机终端执行。该命令会通过 OpenClaw 从第三方来源获取 Skill;本站只展示命令,不托管安装包,也不自动执行。

ClawHubOpenClaw
openclaw skills install taohopdong

简介

taohopdong 查询越南企业税号信息并存入 Google Sheet。

  • 支持按用户请求检索 masothue.com 公开数据。
  • 适用于合同签署前的工商信息核验场景。taohopdong 属于研究检索类 Skill,可作为该场景下的辅助能力补充。
  • 需授权访问 Google Drive 写入权限。
  • 数据更新可能存在滞后,请以官方登记为准。

SKILL.md

name
taohopdong
description
|

Tạo Hợp Đồng (taohopdong)

Tra cứu thông tin doanh nghiệp từ masothue.com và ghi vào Google Sheet Hợp đồng.

Yêu cầu: gog CLI đã authenticated, env GOG_ACCOUNT được set, và Odoo connector sẵn sàng (~/clawd/skills/odoo-connector).

Sheet Structure

  • Spreadsheet ID: ``
  • Sheet name: ` (gid: `)
  • Header row: dòng 4
  • Dữ liệu bắt đầu: dòng 5 trở đi

Column layout

CộtNội dungVí dụ
AMã (MST)0316863281
CMã hợp đồngW231224/SEO
DTên doanh nghiệpCÔNG TY CP CN WIFIM
EĐịa chỉ...
FMã số thuế00316863281
GNgười đại diệnNguyễn Lê Minh Dương
HSĐT*(trống nếu không có)*
ISố tiền14.000.000
JDịch vụSEO

Google Sheets via gog CLI

Dùng gog để đọc/ghi sheet. Set env GOG_ACCOUNT trước:

export GOG_ACCOUNT=""

Đọc dữ liệu hiện có:

gog sheets get  "Hợp đồng!A4:J" --json --no-input

Ghi (cập nhật specific range):

gog sheets update  \
  "Hợp đồng!A5:J5" \
  --values-json '[["0312712411","","W231224/SEO","TÊN CÔNG TY","Địa chỉ","0312712411","NGƯỜI ĐD","","14.000.000","SEO"]]' \
  --input USER_ENTERED \
  --no-input
Lưu ý: gog tự xử lý encoding tên sheet tiếng Việt, không cần URL-encode thủ công.

Input Format

User có thể cung cấp thông tin theo các format sau:

  1. Link masothue.com đầy đủ:

`

  1. Chỉ MST (tự động ghép URL):

0314927902https://masothue.com/{mst}

  1. Cú pháp đầy đủ 1 dòng:

{Mã HĐ} {URL/MST} {Số tiền} {Dịch vụ} Ví dụ: W231224/SEO https://masothue.com/0314927902... 14.000.000 SEO

Workflow

Bước 1: Xác định MST và URL masothue

  • Nếu user gửi full URL (slug) → dùng luôn
  • Nếu user gửi MST số → dùng search URL:

https://masothue.com/Search/?q={mst}&type=masothue → web_fetch sẽ tự redirect sang slug đúng

  • Nếu user gửi cả mã HĐ + URL + số tiền + dịch vụ → parse từng phần
Lưu ý: URL trần https://masothue.com/{mst} (chỉ số) không redirect — sẽ 404. Luôn dùng search URL hoặc slug đầy đủ.

Bước 2: Scrape masothue.com

Dùng web_fetch với URL masothue (search URL hoặc full slug). Parse kết quả để lấy:

FieldPattern trong web_fetch output
Tên công tyDòng đầu tiên sau title (thường là tên in hoa)
Mã số thuếDòng có Mã số thuế → value bên dưới
Địa chỉDòng Địa chỉ (không phải Địa chỉ Thuế) → value
Người đại diệnDòng có Người đại diện → tên trong []

Ưu tiên Địa chỉ (address thật) hơn Địa chỉ Thuế (tax address).

Bước 3: Tìm dòng trống tiếp theo trong sheet

Dùng gog để đọc dữ liệu hiện tại:

gog sheets get  "Hợp đồng!A4:J" --json --no-input

Tìm dòng cuối có dữ liệu trong cột A (MST). Dòng tiếp theo là rowNum = lastRow + 1.

Bước 4: Ghi vào Google Sheet

Ghi range Hợp đồng!A{rowNum}:J{rowNum} với:

values = [[
    mst,           # A - Mã (MST)
    "",            # B - (nếu có)
    ma_hop_dong,   # C - Mã hợp đồng
    ten_cong_ty,   # D - Tên doanh nghiệp
    dia_chi,       # E - Địa chỉ
    mst,           # F - Mã số thuế (lặp lại)
    nguoi_dai_dien,# G - Người đại diện
    "",            # H - SĐT
    so_tien,       # I - Số tiền
    dich_vu        # J - Dịch vụ
]]

Lệnh gog:

gog sheets update  \
  "Hợp đồng!A${rowNum}:J${rowNum}" \
  --values-json '[[mst,"",ma_hop_dong,ten_cong_ty,dia_chi,mst,nguoi_dai_dien,"",so_tien,dich_vu]]' \
  --input USER_ENTERED \
  --no-input

Cảnh báo: Luôn ghi đủ A:J để giữ nguyên các cột D-G (tên, địa chỉ, MST, người đại diện) đã có. Không ghi range C:J riêng lẻ.

Bước 5: Verify

Đọc lại dòng vừa ghi để xác nhận:

gog sheets get  \
  "Hợp đồng!A${rowNum}:J${rowNum}" --json --no-input

Thông báo ngắn gọn: Dòng {rowNum} Đã thêm thành công

Bước 6 (Tự động): Tạo khách hàng trên Odoo CRM

Sau khi ghi sheet, tự động tạo (hoặc cập nhật) khách hàng (res.partner) trên Odoo với thông tin doanh nghiệp vừa tra cứu.

Kiểm tra trùng: Tra cứu res.partner theo vat (MST) trước. Nếu đã tồn tại thì bỏ qua, không tạo trùng.

import sys
sys.path.insert(0, '~/clawd/skills/odoo-connector')
from odoo_skill.client import OdooClient

client = OdooClient()

# Kiểm tra đã có partner với MST này chưa
existing = client.search_read('res.partner', [['vat', '=', mst]], fields=['id', 'name'])

if not existing:
    partner_id = client.create('res.partner', {
        'name': ten_cong_ty,
        'vat': mst,
        'street': dia_chi,
        'phone': sdt or '',       # nếu có SĐT từ masothue
        'is_company': True,
        'company_type': 'company',
    })
    print(f'✅ Odoo Partner #{partner_id}: {ten_cong_ty}')
else:
    print(f'ℹ️ Đã tồn tại partner #{existing[0]["id"]}: {existing[0]["name"]} — bỏ qua')
Lưu ý: Nếu user có cung cấp SĐT riêng (trong input), ưu tiên dùng SĐT đó thay vì SĐT từ masothue.

Bước 7 (Tự động): Tạo cơ hội trên Odoo CRM

Sau khi tạo (hoặc tìm thấy) partner, tự động tạo một crm.lead (opportunity) ở stage Hợp Đồng Mẫu (ID: 5) để theo dõi hợp đồng này.

import sys
sys.path.insert(0, '~/clawd/skills/odoo-connector')
from odoo_skill.client import OdooClient

client = OdooClient()

opp_id = client.create('crm.lead', {
    'name': f'{ma_hop_dong} - {dich_vu} - {ten_cong_ty_ngan}',  # VD: "W21/256565/SEO - SEO - Bao Bì Rồng Việt"
    'partner_id': partner_id,                     # ID từ Bước 6
    'contact_name': nguoi_dai_dien or '',
    'type': 'opportunity',
    'stage_id': 5,                                # Hợp Đồng Mẫu
    'expected_revenue': so_tien_so,               # số tiền dạng số, VD: 14000000
    'probability': 50,
})
print(f'✅ Odoo Opp #{opp_id}: {ma_hop_dong} - {dich_vu} - {ten_cong_ty_ngan}')
Lưu ý: so_tien_so là số tiền dạng integer (VD: 14000000), parse từ so_tien string (VD: "14.000.000"). ten_cong_ty_ngan là tên công ty rút gọn (bỏ "CÔNG TY TNHH"... để tên opportunity gọn hơn) — có thể lấy nguyên tên đầy đủ nếu muốn đơn giản. Tên opportunity theo format {Mã HĐ} - {Dịch vụ} - {Tên}.

Edge Cases

  • MST bắt đầu bằng số 0 (VD: 0312712411): Google Sheets có thể ăn mất số 0 nếu ghi dạng số. Luôn dùng --input USER_ENTERED và truyền dạng string "0312712411" để giữ nguyên số 0.
  • Dữ liệu đã tồn tại: Kiểm tra MST trong sheet trước khi ghi để tránh trùng.
  • Không tìm thấy masothue: Thử search Google với format "mã số thuế {mst}" hoặc báo user.

适合场景

01

OpenClaw 用户查找和安装 Skill 时

02

用户想查找某类 Agent Skill 时

03

需要根据任务场景推荐可安装能力包时

04

需要对比不同来源的安装命令和来源信息时

能力概览

能力 1

按任务关键词查找相关 Skills

能力 2

展示可复制的安装命令

能力 3

保留来源站点、仓库和原始说明,方便继续核验

能力 4

补充不同宿主或平台的使用分布数据

能力 5

展示第三方安全扫描或审计结果

安装后应在对应宿主中按原始 README 的触发条件使用;具体调用方式请以来源页面和 README 为准。

平台分布

OpenClaw

97.28%
按下载量换算131

安全审计

VirusTotal

未展示

ClawScan

可疑

Static analysis

通过

权限和风险

需要联网

该 Skill 可能需要联网访问来源站点、仓库或外部 API;具体网络访问范围需要结合源码和 README 复核。

安装前确认

本站仅展示第三方公开信息,不托管安装包,不提供自动安装或运行环境。安装前应自行审查源码、依赖和命令行为。来源安全扫描存在 warning/failed 结果,不能写成本站确认安全。当前只有一个来源,正式发布前建议补源仓库或其他目录站核验。

来源信息

继续浏览同类 Skills