Token导航 LogoToken导航TokenDH.com
效率只读clawhub未标认证来源可访问clear审计通过

portfolio-risk-manager投资组合风险经理

Agent Skill

portfolio-risk-manager 用于补充效率相关能力,适合在 OpenClaw 中需要让 Agent 承接效率相关任务时使用。可结合来源仓库、安装命令和原始 README 继续核验具体用法。安装前建议确认权限范围、维护状态,以及是否会触发联网、命令执行或文件读写。

总安装

61,348

周安装

2,582

GitHub Stars

公开资料未说明

下载量

21,482
OpenClaw

安装说明

本站只整理中文说明和来源信息,不托管安装包,也不代用户安装。

GitHub

来源数

2

许可证

MIT-0

最后核验

2026-05-01

来源状态

来源可访问

安装方式

通过对话安装

复制提示词发给支持本地命令或 Skills 的 AI 助手,先确认命令和权限,再让它执行。

请帮我安装这个 Agent Skill:portfolio-risk-manager(投资组合风险经理)
来源仓库:https://github.com/ndtchan/portfolio-risk-manager
安装命令:
openclaw skills install portfolio-risk-manager
安装前请先检查当前环境是否支持对应 CLI,并向我确认将要执行的命令、安装目录、联网范围和文件读写权限;确认后再执行。

命令行安装

复制命令到本机终端执行。该命令会通过 OpenClaw 从第三方来源获取 Skill;本站只展示命令,不托管安装包,也不自动执行。

ClawHubOpenClaw
openclaw skills install portfolio-risk-manager

简介

建立投资组合纪律(IPS mini)并为非杠杆股票投资者分配理论风险预算。

  • 将建议转化为简明中文提示,便于理解与应用。
  • 覆盖仓位控制与风险分散的核心原则指导。
  • 安装命令:openclaw skills install portfolio-risk-manager;无外部依赖直接可用。
  • 输出为通用框架建议,实际配置需匹配个人财务目标与承受能力。

SKILL.md

name
portfolio-risk-manager
description
Thiết lập kỷ luật quản trị danh mục (IPS mini) + position sizing theo risk budgeting cho nhà đầu tư cổ phiếu (không margin), biến khuyến nghị thành “có điều kiện” (trigger/invalidation/horizon/confidence), giảm overtrading và giúp daily/weekly/monthly nhất quán.
metadata
{"openclaw":{"emoji":"🛡️"}}
disable-model-invocation
false

Portfolio Risk Manager (No-Margin, No Sector Preference)

Skill này để làm gì

Skill này đóng vai trò “hiến pháp danh mục” (IPS mini)risk budgeting để:

  • Giữ kỷ luật (không bị tin tức kéo tay).
  • Tránh rủi ro tập trung (1 mã kéo sập danh mục).
  • Chuẩn hoá khuyến nghị thành thiên hướng có điều kiện (không lệnh tuyệt đối).
  • Tái cân bằng bằng dòng tiền nạp thêm (ví dụ 10 triệu/tháng) thay vì xoay vòng quá mức.

Phạm vi (Scope)

  • Nhà đầu tư cổ phiếu Việt Nam.
  • Không margin/đòn bẩy.
  • Không yêu cầu chọn ngành cụ thể (ưu tiên đa dạng hóa tự nhiên).
  • Watchlist do user xác nhận (ACTIVE_WATCHLIST).

Không làm gì (Non-goals)

  • Không đưa lệnh mua/bán tuyệt đối kiểu “mua ngay/cắt ngay”.
  • Không đề xuất margin, phái sinh.
  • Không tự thay ACTIVE_WATCHLIST (chỉ tạo *draft* đề xuất).

Input contract

Tối thiểu cần:

  • ACTIVE_WATCHLIST: danh sách ticker user chốt.
  • MONTHLY_CASH_INFLOW_VND: số tiền nạp thêm mỗi tháng (vd: 10000000).

Nếu có thì dùng thêm (tốt hơn):

  • HOLDINGS hiện tại (ticker, weight%, cost_basis nếu user có).
  • RISK_PROFILE: horizon (ngắn/trung/dài), max_drawdown_pct.
  • CONFIDENCE_MAP: confidence theo ticker từ equity-valuation-framework / orchestrator.

Nếu thiếu HOLDINGS/weights:

  • Phải xuất policy chung + nêu rõ dữ liệu cần user bổ sung.

Output format (bắt buộc)

Xuất đúng 5 khối sau:

1) IPS mini

  • Objective
  • Horizon
  • Max drawdown mục tiêu
  • 6–10 rules (kỷ luật)

2) Sizing policy (khung tỷ trọng)

Mặc định gợi ý (có thể chỉnh khi user nói khác):

  • max_single_name_weight_pct: 10–12%
  • starter_position_pct: 2–3% (thăm dò)
  • add_on_step_pct: 1–3%/lần khi trigger xác nhận
  • cash_buffer_pct: 5%
  • Leverage: 0%

3) Per-ticker risk plan (theo watchlist)

Với mỗi mã:

  • Horizon
  • Trigger ADD (điều kiện tăng thăm dò/tăng tỷ trọng)
  • Trigger REDUCE (điều kiện giảm rủi ro)
  • Invalidation (điều kiện thesis sai → phải giảm/cắt)
  • Confidence + data gaps

4) Rebalance plan

  • Cadence: monthly review + drift threshold
  • Drift threshold gợi ý: 5% (hoặc theo user)
  • Ưu tiên dùng cashflow mới để rebalance trước khi bán/mua xoay vòng

5) Checklist kỳ tới

3–8 mục: trigger quan trọng, dữ liệu cần xác nhận, sự kiện cần theo dõi.

Guardrails

  • Single source of truth: luôn dùng ACTIVE_WATCHLIST, không tự đổi.
  • Không lệnh tuyệt đối; chỉ “thiên hướng + điều kiện + invalidation + confidence”.
  • Khi confidence thấp / thiếu dữ liệu: ưu tiên starter size + nêu rõ gaps.
  • Tách Fact vs Interpretation.

Workflow (cách làm)

1) Tạo IPS mini theo thông tin user (không margin). 2) Thiết lập sizing policy (cap, starter, add-on, cash buffer). 3) Map watchlist → triggers/invalidation (dựa trên outputs macro/news/valuation nếu có). 4) Chốt rebalance plan (time + threshold; dùng cashflow mới). 5) Xuất checklist + gaps.

适合场景

01

OpenClaw 用户查找和安装 Skill 时

02

用户想查找某类 Agent Skill 时

03

需要根据任务场景推荐可安装能力包时

04

需要对比不同来源的安装命令和来源信息时

能力概览

能力 1

按任务关键词查找相关 Skills

能力 2

展示可复制的安装命令

能力 3

保留来源站点、仓库和原始说明,方便继续核验

能力 4

补充不同宿主或平台的使用分布数据

能力 5

展示第三方安全扫描或审计结果

安装后应在对应宿主中按原始 README 的触发条件使用;具体调用方式请以来源页面和 README 为准。

平台分布

OpenClaw

73.29%
按下载量换算15,744

安全审计

VirusTotal

通过

ClawScan

通过

Static analysis

未展示

权限和风险

只读

该 Skill 主要提供规则、说明或参考内容,本身偏只读;真正读写文件、联网或执行命令仍取决于宿主 Agent 的任务。

安装前确认

本站仅展示第三方公开信息,不托管安装包,不提供自动安装或运行环境。安装前应自行审查源码、依赖和命令行为。当前只有一个来源,正式发布前建议补源仓库或其他目录站核验。

来源信息

继续浏览同类 Skills